Breaking News

Seoul bài 6 Thời tiết hôm nay thế nào?


6 : 오늘은 날씨가 어떻습니까? --Thời tiết hôm nay thế nào?

Bài đàm thoại
오늘은 날씨가 어떻습니까?
날씨가 좋습니다.
덥습니까?
아니오, 덥지 않습니다.
춥습니까?
아니오, 춥지 않습니다. 오늘은 따뜻합니다.
*일본은 요즈음 날씨가 어떻습니까?
Dịch nghĩa
오늘은 날씨가 어떻습니까?
---(Hôm nay thời tiết thế nào?)
날씨가 좋습니다.
-- (Thời tiết tốt)
덥습니까?
---(Nóng không?)
아니오, 덥지 않습니다.
 --(Không, không nóng)
춥습니까?
 ---(Lạnh không?)
아니오, 춥지 않습니다. 오늘은 따뜻합니다.
 -- (Không, Không lạnh. Hôm nay trời ấm áp)
일본은 요즈음 날씨가 어떻습니까?
-- (Nhật Bản dạo này thời tiết như thế nào?)
Từ mới
오늘
Hôm nay
춥습니다
lạnh
좋습니다
Tốt
않습니다
Không…
날씨
Thời tiết
따뜻합니다
ấm áp
어떻습니까?
như thế nào
덥습니다
nóng
덥습니까?
nóng hay không?
일본
Nhật Bản
Trợ từ cho chủ ngữ
요즈음
Dạo này



Xem bài 5 tại đây