Breaking News

Tiếng Séc 101: các câu thông dụng


Nào! Chúng ta cùng học bài 1 của series Czech 101 nhé!
Từ và câu thông dụng
Tiếng Séc (phiên âm theo Anh ngữ)
Tiếng Việt / tiếng Anh
Nemluvím česky (nemlooveem tcheskee)
Tôi không nói tiếng Séc/ I don’t speak Czech
mluvíte anglicky? (mlooveete angleetskee)
Bạn nói tiếng Anh hay không?/ Do you speak English?
Nerozumím (nerozumeem)
Tôi không hiểu/ I don’t understand
Promiňte (promeenteh)
Xin lỗi/ Excuse me!
Prosí zopakujte to ( proseem zowpahkoovteh toe)
Xin hãy nói lại/ please repeat
Odkud jste? (otkoot yisteh?)
Bạn từ đâu đến?/ where are you from?
Jsem ze Spojených států (yisem zeh spoyieneekh stahtoo)
Tôi đến từ Mỹ/ I am from United States
Ano ( ano)
Vâng, dạ / yes
Ne (neh)
Không / no
Paní (panee)
Bà / Mrs
Slečna (sletchnah)
Cô / Miss
Pan (Pahn)
Ông / Mister
Promiňte (promeenteh)
Tôi xin lỗi / I’m sorry
To nemusíte (toh nemuseeteh)
Không cần thiết / It’s not necessary)
Samozřejmě (Samozreyimeh)
Dĩ nhiên / of course
Dnes (dnes)
Hôm nay / today
Zítra (zeetrah)
Ngày mai / tomorrow
Včera (ftcherah)
Hôm qua / yesterday)
Proč (protch?)
Tại sao? / why?
pomaleji prosím (pomaleyi, proseem)
Xin hãy chậm hơn ạ