Breaking News

Tiếng Thái 101 : các câu và từ thông dụng


Nào! Chúng ta cùng học bài 1 của series Thai 101 nhé!
Từ và câu thông dụng
Tiếng Thái (phiên âm theo Anh ngữ)
Tiếng Việt / tiếng Anh
ฉันพูดภาษาไทยไม่ได้ (chan-pood-paasaa-tai-mai-dai)
Tôi (nữ)không nói tiếng Thái/ I don’t speak Thai
ผมพูดภาษาไทยไม่ได้ (Pom-pood-paasaa-tai-mai-dai)
Tôi (nam)không nói tiếng Thái/ I don’t speak Thai
คุณพูดภาษาอังกฤษได้ไหม? (Khun- pood-paasaa-anggrit-dai-mai)
Bạn nói tiếng Anh hay không?/ Do you speak English?
ผมไม่เข้าใจ (pom may kao jai )
Tôi (nam)không hiểu/ I don’t understand
ขอโทษ (koo-toot)
Xin lỗi/ Excuse me!
กรุณาพูดซ้ำ( karuna-poot- sum)
Xin hãy nói lại/ please repeat
คุณมาจากที่ไหน? (khun-maa-chag-tee-nai?)
Bạn từ đâu đến?/ where are you from?
ผมมาจากอเมริกา(pom-maa-chag-aameerica)
Tôi đến từ Mỹ/ I am from United States
ฉันพูดไทยได้นิดหน่อย (chan-poot-tai-dai-nid-nuoi)
Tôi nói tiếng Thái được một ít/ I speak a little Thai
ใช่ ( chai)
Vâng, dạ / yes
ไม่ใช่(mai-chai)
Không / no
นาง (nang)
Bà / Mrs
นาย (nai)
Ông / Mister
แน่นอน (nae none)
Dĩ nhiên / of course
วันนี้ (wan-nee)
Hôm nay / today
พรุ่งนี้ (prung-nee)
Ngày mai / tomorrow
เมื่อวานนี้ (mua-wan-nee)
Hôm qua / yesterday)
ทำไม(tum-mai?)
Tại sao? / why?
เหมือนกัน (muen –gan)
Giống nhau / same here
คุณพูดเป็นภาษาไทยว่าอย่างไร? (khun-pood-pen-paasaa-tai-wa-yangrai)
Bạn nói như thế nào trong tiếng Thái?/ How do you say in Thai?
Xem các bài học của giáo trình Basic Thai tại đây