Breaking News

Học chữ cái tiếng Đan Mạch

Chào các bạn! Đan Mạch là một quốc gia nằm về phía Bắc nước Đức. Đất nước này nhỏ và có địa hình rất bằng phẳng. Ngôn ngữ chính thức là tiếng Đan Mạch. Đây là ngôn ngữ có nhiều nét tương đồng với tiếng Thụy Điển và tiếng Na Uy. Hôm nay chúng ta hãy cùng nhau học phát âm tiếng Đan Mạch nhé các bạn. 
Tiếng Đan Mạch có 28 chữ cái. 
Bài tập: Hãy nghe clip phía trên rồi ghi lại các từ sau, kèm cách đọc.
AND (con vịt)
BOLD( trái banh)
CITRON (chanh)
DØR (cửa)
ELEFANT (voi)
FISK (cá)
GLAS (ly)
HUS (nhà)
ILD (lửa)
JAKKE (áo khoác)
KAT (mèo)
LØVE (sư tử)
MÅNE (mặt trăng)
NÆSE (mũi)
OST (phô mai)
PUDE (cái gối)
QUIZ (câu đố)
RAT (vô lăng)
SKO (giày)
TRÆ (cây)
UR (đồng hồ)
VEJ (con đường)
XYLOFON (mộc cầm)
YOGHURT (yaua)
ZEBRA (ngựa vằn)
ÆG (trứng)
ØJE (mắt)
Å (dòng suối)
➺Các bạn có thể làm bài tập trên đây, ghi bằng chữ phiên âm tiếng Việt. Sau đó gửi về email: tranvanson247@gmail.com. Trong email ghi nội dung: nhờ kiểm tra bài tập phát âm tiếng Đan Mạch. Cảm ơn các bạn.