Breaking News

Học tiếng Bồ Đào Nha với người Brasil-Bài 3: Tôi muốn đi mua sắm

Chào các bạn! Như các bạn đã biết tiếng Bồ Đào Nha là một trong những ngôn ngữ quan trọng trên thế giới. Hiện nay, đây là ngôn ngữ chính thức của Brasil, Bồ Đào Nha, Angola, Mozambique, Ma Cao, Đông Timor, Liên minh Châu Âu,...với tổng số người bản ngữ là hơn 200 triệu người. Bài học hôm nay, chúng ta sẽ học về chủ đề đi mua sắm. Nào chúng ta bắt đầu nhé!

Mẫu câu:
👉Eu estou bem e você?
Tôi khỏe, còn bạn?

👉Eu acordei agora.
Tôi bây giờ đã thức dậy.

👉Eu gosto mas eu prefiro dias de sol.
Tôi thích nhưng tôi thích những ngày nắng hơn.

👉É verdade.
Thật đúng là vậy.

👉Eu quero ir às compras.
Tôi muốn đi mua sắm.

👉Existem muitos shops nessa cidade.
Có rất nhiều shop quần áo trong thành phố này.

👉Eu quero comprar três camisas e quatro jeans.
Tôi muốn mua 3 cái áo và 4 cái quần jeans.

👉Vc gosta dessa camisa?
Bạn có thích cái áo sơ mi đó không?

👉Eu não gosto da cor vermelha.
Tôi không thích màu đỏ.

👉Por favor tente essa camisa verde.
Làm ơn hãy thử cái áo xanh lá cây này.

👉Eu vou usar esse cartão de crédito
Tôi sẽ sử dụng cái thẻ tín dụng này.

👉Oh, vou comprar este chapéu para o meu pai.
Ồ, tôi sẽ mua cái nón này cho ba của tôi.

👉Amanhã é o aniversário dele
Ngày mai là sinh nhật của ông ấy.

👉Esse Jeans é caro. Você pode baixar o preço?
Cái quần Jeans này mắc quá. Bạn có thể giảm giá được không?

👉Eu vou participar da festa de aniversário.
Tôi sẽ tham dự tiệc sinh nhật.

👉Mas eu não gosto desses vestidos. A cor e o design não são modernos.
Nhưng tôi không thích những cái đầm này. Màu và thiết kế không thời trang.

👉Até mais tarde tchau.
Gặp lại bạn sau, tạm biệt.


Một shop quần áo vào mùa Worldcup
Từ mới:
Eu acordei: tôi đã dậy
Agora: bây giờ
Eu gosto: tôi thích
Eu prefiro: tôi thích hơn
Dias de sol: những ngày nắng
Eu quero ir: tôi muốn đi
Existem: có (tại một nơi nào đó)
Cidade: thành phố
Comprar: mua (nguyên mẫu)
Camisa: áo sơ mi
Caro: mắc, đắt
Três : số 3
Quatro :số 4
E: và
Cor vermelha: màu đỏ
Por favor: làm ơn
Verde: màu xanh lá
Usar : dùng, sử dụn (nguyên mẫu)
Chapéu: cái nón
Você pode: bạn có thể
Baixar o preço: giảm giá
Festa de aniversário: tiệc sinh nhật
Desses vestidos: những chiếc đầm này
O design : thiết kế
O cor: màu sắc
Modernos: hợp thời trang

Ngữ pháp:
➤Chia động từ ir (đi) ở thì hiện tại
Eu vou: tôi đi 
Tu vais: bạn đi
Ele/ela vai: anh ấy/ cô ấy đi
Nós vamos; imos: chúng tôi đi
Vós ides; is: Các bạn đi
Eles/elas vão: Họ đi

Chia động từ gostar (thích) ở thì hiện tại
Eu gosto
Tu gostas
Ele/ela gosta
Nós gostamos
Vós gostais
Eles/elas gostam

Chia động từ querer (muốn) ở thì hiện tại
Eu quero
Tu queres
Ele/ela quer
Nós queremos
Vós quereis
Eles/elas querem

➤Thì tương lai gần: nghĩa là ''sẽ'', nhưng thời gian xảy ra sẽ nhanh hơn. 
   ➜Công thức: Chủ ngữ + ir (chia ở hiện tại)+ V nguyên mẫu.
   ➜ví dụ:
Eu vou comprar este chapéu
Tôi sẽ mua cái nón này. 
Xem bài 2 tại đây