Breaking News

Giáo trình tiếng Anh- Let's talk-Series 1 unit 1


Unit 1: where do you come from?
BÀI ĐÀM THOẠI
Hello
Hello
How are you?
I am fine. Thank you. And you?
I am fine. Thank you.
Where are you from?
I come from England.
You come from England. Do you like Manchester united?
Ohm, I don't like football.
You don't like football. I see. Why did you come here?
I came for vacation.
You came for vacation. Are you having fun?
Yes, I am having a great time.
What do you like the best about here?
What do I like the best? Well, the people are very kind.
Yes, the people here are kind. Do you like the food?
Yes, the food is great.
Is the food too spicy for you?
No, I love spicy food. I can eat the spicy food every day.
How much longer will you stay here?
I will stay two more days.
Hmm, then you'll go home?
Yes, I will go home.
Where do you work?
I work for a big company.
What kind of the company do you work for?
I work for an import company. What's about you?
I work at a bank.
Are you a bank teller?
No, I am a owner.

DỊCH NGHĨA
Hello
Xin chào.
Hello
Xin chào.
How are you?
Bạn khỏe không?
I am fine. Thank you. And you?
Tôi khỏe. Cảm ơn. Còn bạn?
I am fine. Thank you.
Tôi khỏe. Cảm ơn.
Where are you from?
Bạn đến từ đâu?
I come from England.
Tôi đến từ nước Anh.
You come from England. Do you like Manchester united?
Bạn đến từ nước Anh. Bạn có thích Manchester united không?
Ohm, I don't like football.
Tôi không thích đá banh.
You don't like football. I see. Why did you come here?
Bạn không thích đá banh. Tôi hiểu. Tại sao bạn đến đây?
I came for vacation.
Tôi đến nghỉ mát. 
You came for vacation. Are you having fun?
Bạn đến nghỉ mát. Bạn đang vui vẻ chứ?
Yes, I am having a great time.
Vâng, tôi đang có một khoảng thời gian rất tuyệt vời.
What do you like the best about here?
Bạn thích cái gì nhất về chỗ này?
What do I like the best? Well, the people are very kind.
Tôi thích cái gì nhất nhỉ? À, con người thì rất tử tế.
Yes, the people here are kind. Do you like the food?
Vâng, con người ở đây rất tử tế. Bạn có thích thức ăn không?
Yes, the food is great.
Vâng, thức ăn thì rất tuyệt.
Is the food too spicy for you?
Thức ăn có cay cho bạn lắm không?
No, I love spicy food. I can eat the spicy food every day.
Không, tôi thích thức ăn cay. Tôi có thể ăn thức ăn cay mỗi ngày.
How much longer will you stay here?
Bạn sẽ ở đây thêm bao lâu nữa?
I will stay two more days.
Tôi sẽ ở lại thêm hai ngày nữa.
Hmm, then you'll go home?
Sau đó bạn sẽ về nhà hả?
Yes, I will go home.
Vâng, tôi sẽ về nhà.
Where do you work?
Bạn làm việc ở đâu?
I work for a big company.
Tôi làm việc cho một công ty lớn.
What kind of the company do you work for?
Bạn làm cho công ty chuyên về cái gì?
I work for an import company. What's about you?
Tôi làm viêc cho một công ty nhập khẩu. Còn bạn thì sao?
I work at a bank.
Tôi làm việc tại một ngân hàng.
Are you a bank teller?
Anh là giao dịch viên ngân hàng hả?
No, I am a owner.
Không, tôi là ông chủ.
Chicago về đêm

TỪ MỚI
How are you?: bạn khỏe không?
I am fine: tôi khỏe
Thank you: cảm ơn
And you?: còn bạn?
Where : ở đâu?
come: đến
from: từ
England: nước Anh
Do you like?: bạn có thích?
I don't like: tôi không thích
football: đá banh
I see: tôi hiểu
Why: tại sao
did: đã làm
you: bạn (ngôi thứ 2)
here: ở đây
came: đã đến
for: cho, dành cho
vacation: kỳ nghỉ
Are you...?: bạn có phải...?
have fun: vui vẻ
great time: thời gian tuyệt vời
like the best: thích nhất
about: về (vấn đề gì)
people: con người
are: thì
very: rất
kind: tử tế
food: thức ăn
too: quá
spicy: cay
love: yêu
How much longer...?: thêm bao lâu nữa...?
will: sẽ
stay: ở, trọ lại
two more days: thêm hai ngày
then: sau đó
go home: về nhà
will go: sẽ đi
Where: đâu, ở đâu
work: làm việc
big: lớn
company: công ty
import company: công ty nhập khẩu
What's about...?: còn...thì sao?
bank: ngân hàng
bank teller: giao dịch viên
owner: chủ