Breaking News

Cùng Học Từ Vựng Trong Tiếng Pháp

                                    MỘT SỐ TỪ VỰNG TRONG TIẾNG PHÁP



Những Con Vật Đáng Yêu


  • La souris blanche: Chuột bạc 
  • Le serpent: Rắn
  • Le chien: Chó
  • La tortue: Rùa 
  • La perruche: Vẹt đuôi dài
  • Le perroquet: Vẹt 
  • Le poisson rouge: Cá vàng 
  • Le canari: Chim hoàng yến
  • Le lapin: Thỏ
  • Le lapin de choux: Thỏ nhà


-------------------------------------------------
Các Loại Hoa

jonqille: hoa thủy tiên bấc
marguerite: hoa cúc tây, hoa cúc mắt bò
rose: hoa hồng
tulipe: hoa tuy-líp
aster: cúc sao
lys: hoa ly
tournesol: hoa hướng dương
oeillet: hoa cẩm chướng
orchidée: hoa lan

--------------------------------------------------------------------------------------------------------

ĐỒ DÙNG TRANG ĐIỂM
Le mascara: Mascara
Les vernis (à ongles): Sơn móng tay
Le rouges (à lèvres): Son môi
Le crayon (yeux): Chì kẻ mắt
Le fard (à paupières): Màu mắt (eye shadow en anglais)
L'eyeliner: Bút kẻ mắt
La poudre: Phấn dạng bột
Le fond de teint: Kem nền (foudation en anglais)