Breaking News

Từ vựng tiếng Hoa: Điện thoại

Ngày nay, việc giao tiếp qua điện thoại đã quá quen thuộc với mỗi người, mời các bạn cùng điểm qua một số loại điện thoại, tên thương hiệu bằng tiếng Hoa và một số từ vựng khác liên quan đến nghe và gọi điện thoại.


gōngyòng diànhuà
điện thoại công cộng
diàn huà
điện thoại
shǒu jī
điện thoại di động
zhì néng shǒu jī
điện thoại thông minh 
diànhuà hàomǎ
số điện thoại
dǎ diàn huà
gọi điện thoại
 jiē diànhuà
nhận điện thoại
píng guǒ shǒu jī
iPhone
小米
xiǎo mǐ
điện thoại Xiaomi
fāhuà rén
người gọi
线
jiēxiànyuán
người nhận điện thoại
diànhuà líng
chuông điện thoại
 
 tīng bù qīng
nghe không rõ
dǎ bùtōng
gọi không được
线
zhànxiàn
đường dây bận
méi rén jiē
không có người nhận


这 是苹 果 手 机




Trung tâm Ngoại ngữ Thái Sơn