Breaking News

Các kiểu cười trong tiếng Anh


Từ đơn: 
Smile /smaɪl/ (v): mỉm cười
Chuckle /ˈtʃʌkl/ (v): cười thầm, cười lặng lẽ - Laugh quietly
Giggle /ˈɡɪɡl/ (v): cười khúc khích
Chortle /ˈtʃɔːrtl/ (v): cười như nắc nẻ
Laugh /læf/ (v): cười to, cười thành tiếng
Sneer /snɪr/ (v): cười nhếch mép, cười khinh bỉ
Mock /mɑːk/ (v): cười chế giễu, cười nhạo báng
Grin /ɡrɪn/ a wide smile - cười toe toét
Snicker /ˈsnɪk.ər/ (v)- cười khúc khích

Cụm từ:
It’s no laughing matter : Chả có gì đáng cười cả.
Just for laughs : vui thôi
Laugh out loud (viết tắt là LOL):  cười ầm lên, cười lăn cười bò
That’s a laugh! : thật nực cười
To break in to a laugh : Cười phá lên
To force a laugh: cười gượng
To laugh at danger: xem thường nguy hiểm
To laugh at one's creditor: xù nợ ai đó
To laugh at somebody : cười nhạo ai đó
To laugh in one’s face (one’s = my, your, his, her, their) : cười vào mặt ai
To laugh off something : cười trừ, cười cho qua chuyện
To say with a laugh : vừa nói vừa cười
 Crack someone up = chọc ai cười, làm cho ai đó cười