Breaking News

Các mô tả KHÓC trong tiếng Anh



Bawl: khóc om sòm

Bleat: khóc rên rỉ, khóc nhè

Blub: khóc sưng cả mắt.

Blubber: khóc thổn thức

Caterwaul: khóc than

Groan: khóc rên rỉ

Howl: khóc gào lên

Keen: khóc tang

Lament:  khóc ai oán

Mewl:  khóc thút thít

Moan:  khóc nheo nhéo

Snivel: khóc sụt sùi (vì tủi thân)

Sob:  khóc nức nở

Squall: khóc ầm ĩ

Wail: khóc gào lên

Weep: khóc lóc

Whimper: khóc thút thít

Whine:  khóc than, khóc nhè

Yowl: see wail = khóc gào lên