Breaking News

Câu mệnh lệnh, yêu cầu Imperative sentences

Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh (Imperative clauses) là câu dùng để sai khiến, ra lệnh hay yêu cầu người khác làm hay không làm một việc gì đó. Cũng gọi là “câu cầu khiến” và thường theo sau bởi từ please. Câu mệnh lệnh thường không có chủ ngữ và chủ ngữ của câu mệnh lệnh được ngầm hiểu là you.

Câu mệnh lệnh trực tiếp: 
Đứng đầu câu là động từ nguyên mẫu không có “to”, không có chủ ngữ. Trong câu có thể có kèm theo từ “please” ở đầu hoặc cuối câu thể hiện ý trang trọng, lịch sự.
Ví dụ: Enjoy you meal. 
           Ăn ngon miệng nhé.
           Stop talking and open your books.
           Ngừng nói chuyện và mở sách ra.
           Be quiet.
           Trật tự nào.
           Stop here, please.
           Làm ơn dừng tại đây.

– Đứng đầu câu là một danh từ riêng hoặc đại từ nhằm xác định cụ thể đối tượng được nói đến trong câu mệnh lệnh
Ví dụ: Sophie, hurry up.
           Nhanh lên Sophie.
           Anna, come here.
           Anna đến đây.

– Đứng đầu câu là “you” biểu đạt sự tức giận hoặc thể hiện ý ra lệnh.
Ví dụ: You come here.
           Bạn lại đây.
           You do it right now.
           Bạn làm nó ngay bây giờ đi.
           You get lost.
           Bạn hãy biến đi.

–  Đứng đầu câu là động từ “do” biểu đạt ý nhấn mạnh trong câu mệnh lệnh
Ví dụ: Do listen to me.
           Hãy lắng nghe tôi.
           Do be careful!
           Thật cẩn thận đấy nhé!

Câu mệnh lệnh gián tiếp
– Thường được dùng với: order/ ask/ say/ tell somebody to do something.
Ví dụ: Please ask him to line up.
           Làm ơn yêu cầu anh ta xếp hàng.
           I ordered him to open the door.
           Tôi ra lệnh cho anh ta mở cửa ra.
           Tell Phoenix to turn off the fan.
           Bảo Phoenix tắt quạt.

Dạng phủ định của Câu mệnh lệnh
– Với câu mệnh lệnh trực tiếp, chỉ cần thêm “don’t” vào trước động từ  thường/ động từ tobe hoặc “no” trước danh động từ.
Công thức: Don’t/ Do not + động từ nguyễn mẫu + tân ngữ

– Với câu mệnh lệnh gián tiếp, chỉ cần thêm “not” vào trước “to” là được.

Công thức: order/ ask/ say/ tell somebody not to do something

Ví dụ: Don’t turn on the light when you go out.
           Đừng bật đèn khi bạn đi ra ngoài.
           Don’t forget your promise.
           Đừng thất hứa nhé.
           No littering.
           Không vứt rác ở đây.
           No parking.
           Không đỗ xe ở đây.
           Please tell Selima not to leave the room.
           Làm ơn nói Selima đừng rời khỏi phòng.
           I ordered him not to open his door.
           Tôi ra lệnh anh ta không được mở cừa ra.

Lưu ý: Trong câu mệnh lệnh phủ định, đại từ “you” đặt giữa trợ từ “don’t” và động từ.
Ví dụ: Don’t you behave like that.
           Bạn đừng có hành xử như vậy.
           Don’t you cry!
           Bạn đừng khóc nữa.
           Don’t you lie!
           Bạn đừng có nói dối.

Câu mệnh lệnh với cấu trúc “let” thể hiện sự đề nghị, đề xuất, yêu cầu, mong muốn, quyết định,…

Công thức:          Let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu
Ví dụ: Let me say.
           Hãy để tôi nói.
           Let me know.
           Hãy cho tôi biết.
           Let’s go.
           Mình đi nào.
           Let us go.
           Hãy để chúng tôi đi.