Breaking News

NỘI ĐỘNG TỪ VÀ NGOẠI ĐỘNG TỪ Transitive verbs & Intransitive verbs


Ngoại động từ (Transitive verbs) diễn tả hành động tác động trực tiếp lên người hoặc vật, luôn có tân ngữ theo sau. Nếu thiếu tân ngữ, câu sẽ không hoàn chỉnh.

Ví dụ: She drank tea.
Trong câu trên, nếu chỉ dừng lại ở “she drank” thì nghĩa của câu bị lấp lửng, phải bổ danh từ theo được gọi là tân ngữ (hay túc từ) trực tiếp (tea là tân ngữ trực tiếp của drank)

I like it. - Tôi thích nó.
He brings a camera. - Anh ấy mang theo một máy chụp hình.
They go to the movie theater. - Họ đi coi phim.
We play chess. - Chúng tôi chơi cờ tướng.

Một số ngoại động từ phổ biến: give, buy, pass, make, sell, take, show, offer, leave, wish, lend, cost...


Nội động từ (Intransitive verbs) diễn tả hành động dừng lại với người nói hay người thực hiện nó. Nội động từ không cần có tân ngữ trực tiếp đi kèm theo mà vẫn đầy đủ nghĩa. Nếu có tân ngữ thì phải có giới từ đi trước, tân ngữ này được gọi là tân ngữ của giới từ (prepositional object), không phải là tân ngữ trực tiếp.

She walks. - Cô ấy đi bộ.
Birds fly. - Những chú chim bay.
She walks in the garden. - Cô ấy đi bộ trong vườn.
Birds fly in the sky. - Những chú chim bay trên trời.
Children play in the park. - Đám trẻ chơi trong công viên.

Một số nội động từ phổ biến: arrive, lie, sneeze, sit, die, run, swim, sleep, cry, laugh...


Các động từ vừa là ngoại động từ vừa là nội động từ: move, close, run, live, start, change, open, stop, do, set, wash, write...