Breaking News

Tiếng Swahili - Bài 1: Hujambo?

Bài 1: HUJAMBO?
BÀI ĐÀM THOẠI 1:
Mohamed: Hujambo, bwana?
John: Sijambo.
Mohamed: Hujambo, bibi?
Alison: Sijambo, bwana.
Mohamed: Habari za safari?
John: Njema.
Alison: Safari njema.
Asha: Hujambo, bwana?
Mohamed: Sijambo, mama. Habari za asubuhi?
Asha: Nzuri, bwana. Hamjambo?
John: Hatujambo, mama.

TỪ VỰNG:
Hujambo: bạn khỏe không?
bwana: quý ông
Sijambo: tôi khỏe
bibi: quý bà, quý cô
Habari za: tin tức của (dịch là: như thế nào)
safari: chuyến đi 
Njema: tốt
asubuhi: buổi sáng
Nzuri: tốt
Hamjambo: các bạn khỏe không?
Hatujambo: chúng tôi khỏe


Tanzania, nơi khởi nguồn của tiếng Swahili