Breaking News

Từ vựng thể loại văn học Literary genre

Từ vựng thể loại văn học Literary genre


Literary genre
lɪtəˌrɛri ˈʒɑnrə
thể loại văn học
Genre
ʒɑːn.rə
thể loại
Literary
lɪt̬.ə.rer.i
văn học (thuộc về văn chương)
Literature
lɪt̬.ɚ.ə.tʃɚ
văn chương
Literary work
lɪtəˌrɛri wɜrk
tác phẩm văn học
Folktale
ˈfoʊkˌteɪl
truyện dân gian
Poetry
ˈpoʊ.ə.tri
thơ, thơ phú
Fairy tale

ˈfeə.ri ˌteɪl

truyện cổ tích

What's the genre of this book?


Verse
vɝːs
thơ, câu thơ, đoạn thơ
Epic poem
ɛpɪk ˈpoʊəm
thơ sử thi
Mythological
ˌmɪθ.əˈlɑː.dʒɪ.kəl
thần thoại
Prose
proʊz
văn xuôi
Drama
dræm.ə
kịch
Film
fɪlm
phim ảnh
Fiction
fɪk.ʃən
viễn tưởng, hoang đường
Verse form
vɜrs fɔrm
dạng câu (hình thức câu thơ)
Free verse
ˌfriː ˈvɝːs
thơ tự do
Sonnet
sɑː.nɪt
thể loại thơ Sonnet- bài thơ 14 câu
Haiku
haɪ.kuː
thơ Haiku - một hình thức thơ Nhật Bản
Blank verse
ˌblæŋk ˈvɝːs
thơ không vần