Breaking News

Từ vựng Streamline English bài 1

Từ vựng Anh ngữ - Bài 1:
Hello : chào
I : tôi
I am : tôi là
You : bạn
You are : bạn là
Teacher : giáo viên
From : từ
England : Anh Quốc
Where : ở đâu
Very : rất
Very well: rất tốt
Thanks : cảm ơn
How are you?: bạn khoẻ không?
I’m fine :tôi khoẻ
She : cô ấy
He : anh ấy
France : Pháp
Japan : Nhật
Student : sinh viên
Not: không