Breaking News

Từ vựng tiếng Hoa về thiết bị điện tử

Một số từ vựng tiếng Hoa liên quan thiết bị điện tử thông dụng:

码产
shùmǎ chǎnpǐn
Sản phẩm kỹ thuật số
蓝牙技术
lányá jìshù
Bluetooth
对讲
duì jiǎng jī
Bộ đàm
主板
zhǔ bǎn
Bo mạch chủ
内存
nèicún
Bộ nhớ trong, RAM
zhōng jì qì
Bộ phát wifi
其他网络设备
qítā wǎng luò shè bèi
Các thiết bị mạng khác
纤设备
guāng xiān shè bèi
Cáp quang
xiǎn kǎ
Card hình màn hình
电鼠标
guāng diàn shǔ biāo
Chuột quang
bǐ jì běn
CPU
盘、网络播放
yìng pán, wǎng luò bò fàng qì
Đĩa cứng, máy nghe nhạc
电脑相关用
diàn nǎo xiāngguān yòngpǐn
Đồ dùng máy tính
线应用协议
wú xiàn yìngyòng xiéyì
Giao thức ứng dụng không dây
码相
shùmǎ xiàng kuāng
Khung ảnh kỹ thuật số
络存储
wǎng luò cún chú
Lưu trữ mạng
CRT显示
CRT xiǎn shì qì
Màn hình CRT
液晶显示
yè jīng xiǎn shì qì
Màn hình LCD
线网络
wú xiàn wǎng luò
Mạng không dây
络工
wǎng luògōng chéng
Mạng Kỹ thuật
码摄像头
shùmǎ shè xiàng tóu
Máy ảnh kỹ thuật số
码相
shùmǎ xiàng jī
Máy ảnh số
小灵通
xiǎo líng tōng
Máy nhắn tin
摄像
shè xiàng jī
Máy quay video
平板电脑
píngbǎn diàn nǎo
Máy tính bảng
记本电脑
bǐ jì běn diàn nǎo
Máy tính xách tay
记本电脑及配
bǐ jì běn diàn nǎo jí pèi jiàn
Máy tính xách tay và phụ kiện
络交换
wǎng luò jiāo huàn jī
Modem
摩托
mó tuō luō lā
Motorola
yìng pán
Ổ cứng
态硬盘
gùtài yìng pán
Ổ cứng cố định
动硬盘
yí dòng yìng pán
Ổ cứng di động
记本硬盘
bǐ jì běn yìng pán
Ổ cứng laptop
手机配件
shǒu jī pèi jiàn
Phụ kiện điện thoại di động
电脑配
diàn nǎo pèi jiàn
Phụ kiện máy tính
记本电
bǐ jì běn diàn chí
Pin laptop
记本内
bǐ jì běn nèi cún
RAM laptop
西
xī mén zi
Siemens
短信服
duǎn xìn fúwù
SMS (dịch vụ tin nhắn ngắn)
索尼爱立
suǒní ài lì xìn
Sony Ericsson
电话
diàn huàkǎ
Thẻ điện thoại
络测试设备
wǎng luò cè shì shè bèi
Thiết bị kiểm tra mạng
络设备
wǎng luò shè bèi
Thiết bị mạng
防火
fáng huǒ qiáng
Tường lửa