Breaking News

Từ vựng tiếng Tây Ban Nha qua Aula 1 -Sở thích (trang 15)

Từ vựng tiếng TBN- sở thích (trang 15)
Cocinar: nấu ăn
Ver la tele: xem tivi
Esquiar: trượt tuyết
Ir al gimnasio: đi tập gym
Cantar: hát
Bailar: khiêu vũ
Leer: đọc sách
El fútbol: bóng đá
Viajar: du lịch
Escribir: viết 
El tenis: quần vợt
Tocar la guitarra: chơi đàn ghita