Breaking News

Từ vựng tiếng Tây Ban Nha qua Aula 1 trang 24

Từ vựng tiếng Tây Ban Nha- trang 24
Estudiar español: học tiếng TBN
Hacer deporte: chơi thể thao
Ir al cine: đi xem phim
Ir a una exposición: đi triển lãm 
Salir de noche: cuộc sống về đêm (nhậu, disco,...)
Visitar la ciudad: thăm thành phố
Ir al teatro: đi đến rạp hát
Salir a cenar: đi ăn tối
Leer: đọc sách
Hacer fotos: chụp ảnh
Ir de compras: đi mua sắm
Ir de excursión: đi tham quan
Ir a la playa: đi biển
Conocer gente: gặp gỡ mọi người