Breaking News

Từ vựng tiếng Tây Ban Nha qua giáo trình Aula 1 -Trang 14

Từ vựng tiếng Tây Ban Nha qua giáo trình Aula 1:

Từ vựng tiếng TBN - Đồ vật trong lớp học: (trang 14)
Las cosas de la clase:
Tele: TV
Silla: ghế
Proyector: máy chiếu
Papelera: thùng rác
Bolígrafo: bút
Ordenador: máy vi tính
Cuaderno: tập, vở
Pizarra: bảng
Mesa: bàn
Libro: sách
Mochila: ba lô
Hoja de papel: tờ giấy